88
LB
L. Hernández
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Hernández
LB
88
CB
87
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
71
71
74
74
74
71
81
76
76
84
84
85
85
84
84
84
Tốc độ
89
Sút
57
Chuyền bóng
72
Rê bóng
75
Phòng thủ
84
Thể chất
83
Tốc độ
92
Tăng tốc
87
Dứt điểm
57
Lực sút
73
Sút xa
52
Chọn vị trí
55
Vô lê
43
Penalty
39
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
86
Chuyền dài
68
Đá phạt
33
Sút xoáy
58
Rê bóng
70
Giữ bóng
83
Khéo léo
75
Thăng bằng
72
Phản ứng
84
Kèm người
79
Lấy bóng
87
Cắt bóng
86
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
81
Thể lực
85
Quyết đoán
85
Nhảy
88
Bình tĩnh
77
TM đổ người
10
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
K Beershort VA
|
|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2015 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2013~2015 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2013~2019 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández