72
LB
L. Hernández
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Hernández
LB
72
CB
75
184cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
59
60
61
61
63
61
69
62
62
72
72
69
69
68
68
72
Tốc độ
62
Sút
47
Chuyền bóng
63
Rê bóng
61
Phòng thủ
72
Thể chất
69
Tốc độ
65
Tăng tốc
60
Dứt điểm
47
Lực sút
55
Sút xa
45
Chọn vị trí
58
Vô lê
40
Penalty
37
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
69
Chuyền dài
58
Đá phạt
34
Sút xoáy
52
Rê bóng
57
Giữ bóng
68
Khéo léo
61
Thăng bằng
61
Phản ứng
72
Kèm người
73
Lấy bóng
74
Cắt bóng
71
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
69
Thể lực
60
Quyết đoán
79
Nhảy
74
Bình tĩnh
71
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
K Beershort VA
|
|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2015 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2013~2015 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2013~2019 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández