91
CB
L. Hernández
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Hernández
CB
91
LB
89
184cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
75
75
76
76
77
75
84
78
78
88
88
86
86
85
85
88
Tốc độ
83
Sút
62
Chuyền bóng
76
Rê bóng
76
Phòng thủ
89
Thể chất
86
Tốc độ
83
Tăng tốc
83
Dứt điểm
62
Lực sút
70
Sút xa
60
Chọn vị trí
70
Vô lê
55
Penalty
52
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
84
Chuyền dài
71
Đá phạt
49
Sút xoáy
67
Rê bóng
72
Giữ bóng
82
Khéo léo
77
Thăng bằng
79
Phản ứng
90
Kèm người
90
Lấy bóng
90
Cắt bóng
88
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
84
Thể lực
82
Quyết đoán
95
Nhảy
91
Bình tĩnh
83
TM đổ người
23
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
K Beershort VA
|
|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2015 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2013~2015 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2013~2019 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández