85
CB
L. Hernández
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Hernández
CB
85
LB
84
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
69
70
71
71
73
70
79
73
73
82
82
81
81
80
80
82
Tốc độ
80
Sút
56
Chuyền bóng
71
Rê bóng
71
Phòng thủ
82
Thể chất
81
Tốc độ
82
Tăng tốc
79
Dứt điểm
56
Lực sút
64
Sút xa
54
Chọn vị trí
64
Vô lê
49
Penalty
46
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
78
Chuyền dài
65
Đá phạt
43
Sút xoáy
61
Rê bóng
66
Giữ bóng
79
Khéo léo
71
Thăng bằng
69
Phản ứng
84
Kèm người
81
Lấy bóng
83
Cắt bóng
82
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
79
Thể lực
82
Quyết đoán
85
Nhảy
84
Bình tĩnh
76
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2015 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2013~2015 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2013~2019 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos