115
LB
L. Hernández
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Hernández
LB
115
CB
115
184cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
102
104
105
105
105
104
109
106
106
112
112
112
112
111
111
112
Tốc độ
113
Sút
88
Chuyền bóng
103
Rê bóng
109
Phòng thủ
113
Thể chất
108
Tốc độ
114
Tăng tốc
112
Dứt điểm
85
Lực sút
100
Sút xa
86
Chọn vị trí
106
Vô lê
78
Penalty
74
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
108
Chuyền dài
96
Đá phạt
79
Sút xoáy
101
Rê bóng
109
Giữ bóng
108
Khéo léo
110
Thăng bằng
110
Phản ứng
115
Kèm người
114
Lấy bóng
114
Cắt bóng
112
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
104
Thể lực
111
Quyết đoán
114
Nhảy
114
Bình tĩnh
104
TM đổ người
20
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
K Beershort VA
|
|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2015 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2013~2015 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2013~2019 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández