89
LB
L. Hernández
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Hernández
LB
89
CB
89
184cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
75
75
77
77
76
75
83
78
78
86
86
86
86
85
85
86
Tốc độ
91
Sút
62
Chuyền bóng
75
Rê bóng
78
Phòng thủ
86
Thể chất
83
Tốc độ
93
Tăng tốc
89
Dứt điểm
60
Lực sút
78
Sút xa
58
Chọn vị trí
66
Vô lê
45
Penalty
48
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
85
Chuyền dài
73
Đá phạt
43
Sút xoáy
67
Rê bóng
73
Giữ bóng
85
Khéo léo
78
Thăng bằng
77
Phản ứng
89
Kèm người
89
Lấy bóng
86
Cắt bóng
84
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
80
Thể lực
86
Quyết đoán
89
Nhảy
92
Bình tĩnh
80
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
K Beershort VA
|
|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2015 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2013~2015 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2013~2019 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández