103
CM
Koke
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Koke
CM
103
CDM
98
176cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
91
96
96
96
100
98
95
98
98
87
87
91
91
94
94
87
Tốc độ
88
Sút
90
Chuyền bóng
103
Rê bóng
101
Phòng thủ
85
Thể chất
92
Tốc độ
88
Tăng tốc
88
Dứt điểm
87
Lực sút
97
Sút xa
96
Chọn vị trí
88
Vô lê
73
Penalty
88
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
102
Chuyền dài
105
Đá phạt
100
Sút xoáy
102
Rê bóng
102
Giữ bóng
103
Khéo léo
93
Thăng bằng
104
Phản ứng
99
Kèm người
83
Lấy bóng
92
Cắt bóng
88
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
85
Thể lực
105
Quyết đoán
96
Nhảy
82
Bình tĩnh
101
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2011 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
P. Vieira
I. Perišić
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo