80
CM
Koke
14
19
71
75
75
75
77
77
69
76
76
62
62
66
66
69
69
62
Tốc độ
70
Sút
68
Chuyền bóng
80
Rê bóng
75
Phòng thủ
57
Thể chất
69
Tốc độ
68
Tăng tốc
73
Dứt điểm
62
Lực sút
78
Sút xa
77
Chọn vị trí
76
Vô lê
52
Penalty
55
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
80
Chuyền dài
79
Đá phạt
70
Sút xoáy
81
Rê bóng
74
Giữ bóng
80
Khéo léo
70
Thăng bằng
75
Phản ứng
80
Kèm người
59
Lấy bóng
60
Cắt bóng
58
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
67
Thể lực
78
Quyết đoán
66
Nhảy
57
Bình tĩnh
71
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
5
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2011 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández