98
CM
Koke
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Koke
CM
98
CDM
97
176cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
40
87
89
89
89
95
91
94
91
91
90
90
90
90
91
91
90
Tốc độ
67
Sút
87
Chuyền bóng
97
Rê bóng
91
Phòng thủ
91
Thể chất
91
Tốc độ
64
Tăng tốc
72
Dứt điểm
84
Lực sút
96
Sút xa
89
Chọn vị trí
89
Vô lê
79
Penalty
83
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
99
Chuyền dài
97
Đá phạt
92
Sút xoáy
98
Rê bóng
92
Giữ bóng
96
Khéo léo
74
Thăng bằng
96
Phản ứng
95
Kèm người
93
Lấy bóng
95
Cắt bóng
94
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
90
Thể lực
96
Quyết đoán
93
Nhảy
85
Bình tĩnh
98
TM đổ người
36
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
28
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2011 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández