83
LM
Koke
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Koke
LM
83
CM
84
RM
83
176cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
75
78
78
78
81
80
77
80
80
71
71
74
74
76
76
71
Tốc độ
69
Sút
73
Chuyền bóng
83
Rê bóng
78
Phòng thủ
69
Thể chất
77
Tốc độ
68
Tăng tốc
71
Dứt điểm
71
Lực sút
81
Sút xa
79
Chọn vị trí
79
Vô lê
56
Penalty
59
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
83
Chuyền dài
84
Đá phạt
74
Sút xoáy
82
Rê bóng
78
Giữ bóng
82
Khéo léo
72
Thăng bằng
79
Phản ứng
84
Kèm người
71
Lấy bóng
71
Cắt bóng
71
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
75
Thể lực
88
Quyết đoán
74
Nhảy
63
Bình tĩnh
81
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
11
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2011 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández