87
LM
Koke
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Koke
LM
87
CM
86
RM
87
178cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
79
83
83
83
83
84
74
84
84
64
64
71
71
74
74
64
Tốc độ
76
Sút
76
Chuyền bóng
87
Rê bóng
84
Phòng thủ
56
Thể chất
76
Tốc độ
75
Tăng tốc
79
Dứt điểm
74
Lực sút
84
Sút xa
83
Chọn vị trí
83
Vô lê
59
Penalty
62
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
87
Chuyền dài
89
Đá phạt
76
Sút xoáy
88
Rê bóng
83
Giữ bóng
89
Khéo léo
81
Thăng bằng
82
Phản ứng
87
Kèm người
53
Lấy bóng
54
Cắt bóng
61
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
75
Thể lực
87
Quyết đoán
71
Nhảy
64
Bình tĩnh
70
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2011 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández