88
CM
Koke
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Koke
CM
88
RM
86
LM
86
176cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
78
81
81
81
85
83
84
83
83
78
78
81
81
82
82
78
Tốc độ
69
Sút
77
Chuyền bóng
85
Rê bóng
82
Phòng thủ
79
Thể chất
81
Tốc độ
69
Tăng tốc
71
Dứt điểm
75
Lực sút
84
Sút xa
82
Chọn vị trí
83
Vô lê
60
Penalty
63
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
86
Chuyền dài
85
Đá phạt
78
Sút xoáy
86
Rê bóng
82
Giữ bóng
85
Khéo léo
75
Thăng bằng
82
Phản ứng
89
Kèm người
82
Lấy bóng
82
Cắt bóng
82
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
77
Thể lực
94
Quyết đoán
81
Nhảy
67
Bình tĩnh
85
TM đổ người
23
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
15
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2011 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández