94
LM
Koke
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Koke
LM
94
CM
94
RM
94
176cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
85
89
89
89
91
90
86
91
91
79
79
84
84
86
86
79
Tốc độ
84
Sút
82
Chuyền bóng
93
Rê bóng
92
Phòng thủ
75
Thể chất
83
Tốc độ
85
Tăng tốc
84
Dứt điểm
81
Lực sút
90
Sút xa
88
Chọn vị trí
89
Vô lê
56
Penalty
73
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
94
Chuyền dài
95
Đá phạt
91
Sút xoáy
95
Rê bóng
92
Giữ bóng
95
Khéo léo
84
Thăng bằng
93
Phản ứng
91
Kèm người
74
Lấy bóng
78
Cắt bóng
79
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
77
Thể lực
97
Quyết đoán
84
Nhảy
76
Bình tĩnh
88
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
5
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2011 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki