113
CDM
Koke
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Koke
CDM
113
CM
113
176cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
105
108
108
108
110
109
110
110
110
105
105
108
108
109
109
105
Tốc độ
103
Sút
102
Chuyền bóng
112
Rê bóng
109
Phòng thủ
105
Thể chất
109
Tốc độ
103
Tăng tốc
103
Dứt điểm
101
Lực sút
109
Sút xa
101
Chọn vị trí
112
Vô lê
90
Penalty
92
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
114
Chuyền dài
111
Đá phạt
105
Sút xoáy
112
Rê bóng
109
Giữ bóng
112
Khéo léo
104
Thăng bằng
114
Phản ứng
109
Kèm người
108
Lấy bóng
108
Cắt bóng
108
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
108
Thể lực
117
Quyết đoán
109
Nhảy
92
Bình tĩnh
110
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2011 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki