106
CM
G. Wijnaldum
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Georginio Wijnaldum
CM
106
175cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
100
102
100
100
103
102
100
101
101
96
96
97
97
97
97
96
Tốc độ
99
Sút
96
Chuyền bóng
96
Rê bóng
104
Phòng thủ
94
Thể chất
99
Tốc độ
101
Tăng tốc
97
Dứt điểm
97
Lực sút
99
Sút xa
90
Chọn vị trí
108
Vô lê
97
Penalty
91
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
81
Chuyền dài
107
Đá phạt
81
Sút xoáy
93
Rê bóng
103
Giữ bóng
108
Khéo léo
98
Thăng bằng
106
Phản ứng
106
Kèm người
94
Lấy bóng
96
Cắt bóng
94
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
93
Thể lực
109
Quyết đoán
104
Nhảy
105
Bình tĩnh
106
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~ |
Roma FC
|
|
| 2022~2023 |
AS Roma
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2021 |
Liverpool
|
|
| 2015~2016 |
Newcastle United
|
|
| 2013~2014 | 용 PSV | |
| 2011~2015 |
PSV
|
|
| 2007~2011 |
Feyenoord
|
|
| 2006~2011 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo