72
CAM
G. Wijnaldum
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Georginio Wijnaldum
CAM
72
ST
71
CM
72
175cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
68
69
68
68
69
69
68
68
68
67
67
66
66
66
66
67
Tốc độ
59
Sút
67
Chuyền bóng
67
Rê bóng
70
Phòng thủ
66
Thể chất
66
Tốc độ
62
Tăng tốc
57
Dứt điểm
68
Lực sút
66
Sút xa
65
Chọn vị trí
75
Vô lê
62
Penalty
67
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
62
Chuyền dài
66
Đá phạt
60
Sút xoáy
68
Rê bóng
68
Giữ bóng
73
Khéo léo
71
Thăng bằng
77
Phản ứng
73
Kèm người
66
Lấy bóng
68
Cắt bóng
68
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
65
Thể lực
69
Quyết đoán
66
Nhảy
72
Bình tĩnh
72
TM đổ người
14
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
12
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2023~2026 |
Ettifaq FC
|
|
| 2022~ |
Roma FC
|
|
| 2022~2023 |
AS Roma
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2021~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2021 |
Liverpool
|
|
| 2015~2016 |
Aalborg BK
|
|
| 2013~2014 | 용 PSV | |
| 2011~2015 |
PSV
|
|
| 2007~2011 |
Feyenoord
|
|
| 2006~2011 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández