71
CAM
G. Wijnaldum
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Georginio Wijnaldum
CAM
71
ST
69
CM
72
175cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
66
67
67
67
69
68
68
67
67
66
66
65
65
66
66
66
Tốc độ
59
Sút
63
Chuyền bóng
67
Rê bóng
70
Phòng thủ
66
Thể chất
66
Tốc độ
59
Tăng tốc
59
Dứt điểm
62
Lực sút
64
Sút xa
65
Chọn vị trí
72
Vô lê
59
Penalty
65
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
62
Chuyền dài
66
Đá phạt
60
Sút xoáy
68
Rê bóng
68
Giữ bóng
72
Khéo léo
71
Thăng bằng
77
Phản ứng
72
Kèm người
66
Lấy bóng
68
Cắt bóng
68
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
65
Thể lực
67
Quyết đoán
66
Nhảy
72
Bình tĩnh
71
TM đổ người
14
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
12
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~ |
Roma FC
|
|
| 2022~2023 |
AS Roma
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2021 |
Liverpool
|
|
| 2015~2016 |
Newcastle United
|
|
| 2013~2014 | 용 PSV | |
| 2011~2015 |
PSV
|
|
| 2007~2011 |
Feyenoord
|
|
| 2006~2011 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard