100
CM
G. Wijnaldum
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Georginio Wijnaldum
CM
100
CDM
97
175cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
96
97
96
96
97
97
94
95
95
91
91
92
92
92
92
91
Tốc độ
94
Sút
97
Chuyền bóng
92
Rê bóng
96
Phòng thủ
89
Thể chất
95
Tốc độ
96
Tăng tốc
92
Dứt điểm
101
Lực sút
93
Sút xa
99
Chọn vị trí
101
Vô lê
87
Penalty
89
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
84
Chuyền dài
96
Đá phạt
73
Sút xoáy
88
Rê bóng
94
Giữ bóng
101
Khéo léo
93
Thăng bằng
104
Phản ứng
97
Kèm người
83
Lấy bóng
95
Cắt bóng
92
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
92
Thể lực
101
Quyết đoán
96
Nhảy
96
Bình tĩnh
93
TM đổ người
17
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
15
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~ |
Roma FC
|
|
| 2022~2023 |
AS Roma
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2021 |
Liverpool
|
|
| 2015~2016 |
Newcastle United
|
|
| 2013~2014 | 용 PSV | |
| 2011~2015 |
PSV
|
|
| 2007~2011 |
Feyenoord
|
|
| 2006~2011 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard