92
CM
G. Wijnaldum
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Georginio Wijnaldum
CM
92
CDM
89
175cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
86
88
87
87
89
89
86
88
88
83
83
85
85
85
85
83
Tốc độ
85
Sút
82
Chuyền bóng
84
Rê bóng
90
Phòng thủ
83
Thể chất
84
Tốc độ
86
Tăng tốc
85
Dứt điểm
83
Lực sút
78
Sút xa
86
Chọn vị trí
95
Vô lê
76
Penalty
80
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
74
Chuyền dài
85
Đá phạt
73
Sút xoáy
82
Rê bóng
90
Giữ bóng
92
Khéo léo
88
Thăng bằng
91
Phản ứng
93
Kèm người
83
Lấy bóng
86
Cắt bóng
88
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
80
Thể lực
99
Quyết đoán
75
Nhảy
86
Bình tĩnh
89
TM đổ người
16
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
14
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2023~2026 |
Ettifaq FC
|
|
| 2022~ |
Roma FC
|
|
| 2022~2023 |
AS Roma
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2021~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2021 |
Liverpool
|
|
| 2015~2016 |
Aalborg BK
|
|
| 2013~2014 | 용 PSV | |
| 2011~2015 |
PSV
|
|
| 2007~2011 |
Feyenoord
|
|
| 2006~2011 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández