116
CM
G. Wijnaldum
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Georginio Wijnaldum
CM
116
CDM
112
CAM
116
175cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
111
112
111
111
113
113
109
111
111
107
106
107
107
108
108
107
Tốc độ
113
Sút
108
Chuyền bóng
108
Rê bóng
114
Phòng thủ
105
Thể chất
108
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
108
Lực sút
110
Sút xa
108
Chọn vị trí
117
Vô lê
108
Penalty
101
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
96
Chuyền dài
114
Đá phạt
95
Sút xoáy
108
Rê bóng
114
Giữ bóng
114
Khéo léo
114
Thăng bằng
114
Phản ứng
114
Kèm người
102
Lấy bóng
110
Cắt bóng
105
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
103
Thể lực
117
Quyết đoán
112
Nhảy
114
Bình tĩnh
114
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~ |
Roma FC
|
|
| 2022~2023 |
AS Roma
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2021 |
Liverpool
|
|
| 2015~2016 |
Newcastle United
|
|
| 2013~2014 | 용 PSV | |
| 2011~2015 |
PSV
|
|
| 2007~2011 |
Feyenoord
|
|
| 2006~2011 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard