93
CAM
G. Wijnaldum
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Georginio Wijnaldum
CAM
93
ST
91
CM
94
175cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
88
89
89
89
91
90
90
89
89
88
88
87
87
88
88
88
Tốc độ
81
Sút
85
Chuyền bóng
89
Rê bóng
92
Phòng thủ
88
Thể chất
88
Tốc độ
81
Tăng tốc
81
Dứt điểm
84
Lực sút
86
Sút xa
87
Chọn vị trí
94
Vô lê
81
Penalty
87
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
84
Chuyền dài
88
Đá phạt
82
Sút xoáy
90
Rê bóng
90
Giữ bóng
94
Khéo léo
93
Thăng bằng
99
Phản ứng
94
Kèm người
88
Lấy bóng
90
Cắt bóng
90
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
87
Thể lực
89
Quyết đoán
88
Nhảy
94
Bình tĩnh
93
TM đổ người
36
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
34
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~ |
Roma FC
|
|
| 2022~2023 |
AS Roma
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2021 |
Liverpool
|
|
| 2015~2016 |
Newcastle United
|
|
| 2013~2014 | 용 PSV | |
| 2011~2015 |
PSV
|
|
| 2007~2011 |
Feyenoord
|
|
| 2006~2011 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard