85
CM
G. Wijnaldum
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Georginio Wijnaldum
CM
85
CDM
83
175cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
78
80
80
80
82
81
80
81
81
77
77
78
78
79
79
77
Tốc độ
78
Sút
74
Chuyền bóng
79
Rê bóng
84
Phòng thủ
77
Thể chất
79
Tốc độ
77
Tăng tốc
80
Dứt điểm
72
Lực sút
79
Sút xa
73
Chọn vị trí
79
Vô lê
74
Penalty
75
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
71
Chuyền dài
80
Đá phạt
69
Sút xoáy
77
Rê bóng
85
Giữ bóng
85
Khéo léo
82
Thăng bằng
84
Phản ứng
83
Kèm người
77
Lấy bóng
79
Cắt bóng
79
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
74
Thể lực
92
Quyết đoán
75
Nhảy
80
Bình tĩnh
86
TM đổ người
24
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
22
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2023~2026 |
Ettifaq FC
|
|
| 2022~ |
Roma FC
|
|
| 2022~2023 |
AS Roma
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2021~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2021 |
Liverpool
|
|
| 2015~2016 |
Aalborg BK
|
|
| 2013~2014 | 용 PSV | |
| 2011~2015 |
PSV
|
|
| 2007~2011 |
Feyenoord
|
|
| 2006~2011 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández