106
CDM
Casemiro
23
23
94
95
93
93
100
96
103
94
94
102
102
98
98
98
98
102
Tốc độ
91
Sút
89
Chuyền bóng
94
Rê bóng
98
Phòng thủ
103
Thể chất
104
Tốc độ
92
Tăng tốc
90
Dứt điểm
84
Lực sút
99
Sút xa
98
Chọn vị trí
86
Vô lê
83
Penalty
84
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
72
Chuyền dài
104
Đá phạt
89
Sút xoáy
81
Rê bóng
97
Giữ bóng
101
Khéo léo
93
Thăng bằng
103
Phản ứng
101
Kèm người
104
Lấy bóng
104
Cắt bóng
103
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
103
Thể lực
107
Quyết đoán
107
Nhảy
102
Bình tĩnh
105
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
19
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2013 | 카스티야 | |
| 2013~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Ronaldo