106
ST
K. Mbappé
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kylian Mbappe Lottin
ST
106
LW
106
182cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
39
103
104
103
103
94
102
75
102
102
67
68
75
75
79
79
67
Tốc độ
109
Sút
104
Chuyền bóng
94
Rê bóng
104
Phòng thủ
49
Thể chất
91
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
108
Lực sút
104
Sút xa
100
Chọn vị trí
104
Vô lê
101
Penalty
100
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
89
Chuyền dài
89
Đá phạt
86
Sút xoáy
95
Rê bóng
105
Giữ bóng
106
Khéo léo
106
Thăng bằng
96
Phản ứng
105
Kèm người
37
Lấy bóng
54
Cắt bóng
40
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
92
Thể lực
97
Quyết đoán
78
Nhảy
104
Bình tĩnh
102
TM đổ người
35
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
30
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2017~2018 |
K Beershort VA
|
|
| 2016~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo