111
ST
R. Lewandowski
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Lewandowski
ST
111
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
26
108
107
105
105
100
105
85
104
104
78
78
81
81
84
84
78
Tốc độ
102
Sút
108
Chuyền bóng
100
Rê bóng
106
Phòng thủ
61
Thể chất
106
Tốc độ
102
Tăng tốc
103
Dứt điểm
110
Lực sút
110
Sút xa
104
Chọn vị trí
113
Vô lê
112
Penalty
108
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
93
Chuyền dài
95
Đá phạt
98
Sút xoáy
109
Rê bóng
104
Giữ bóng
112
Khéo léo
102
Thăng bằng
109
Phản ứng
104
Kèm người
59
Lấy bóng
58
Cắt bóng
56
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
108
Thể lực
108
Quyết đoán
101
Nhảy
107
Bình tĩnh
111
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2014~ |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2014 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2010 |
Lech Poznan
|
|
| 2006~2008 | 즈니치 프루슈쿠프 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon