102
ST
R. Lewandowski
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Lewandowski
ST
102
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
99
97
94
94
87
95
70
92
92
65
65
65
65
68
68
65
Tốc độ
92
Sút
102
Chuyền bóng
84
Rê bóng
97
Phòng thủ
45
Thể chất
92
Tốc độ
91
Tăng tốc
94
Dứt điểm
107
Lực sút
100
Sút xa
99
Chọn vị trí
103
Vô lê
98
Penalty
97
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
70
Chuyền dài
75
Đá phạt
96
Sút xoáy
95
Rê bóng
94
Giữ bóng
102
Khéo léo
94
Thăng bằng
103
Phản ứng
99
Kèm người
38
Lấy bóng
45
Cắt bóng
42
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
95
Thể lực
87
Quyết đoán
93
Nhảy
98
Bình tĩnh
106
TM đổ người
19
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 09 - Chẵn 29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Chicago Fire FC
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2026 |
FC Barcelona
|
|
| 2014~ |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2014 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2010 |
Lech Poznan
|
|
| 2006~2008 | 즈니치 프루슈쿠프 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos