126
ST
R. Lewandowski
34
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Lewandowski
ST
126
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
38
123
121
119
119
112
119
96
117
117
92
91
94
94
97
97
92
Tốc độ
118
Sút
127
Chuyền bóng
112
Rê bóng
119
Phòng thủ
74
Thể chất
120
Tốc độ
118
Tăng tốc
119
Dứt điểm
130
Lực sút
125
Sút xa
125
Chọn vị trí
126
Vô lê
127
Penalty
128
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
107
Chuyền dài
105
Đá phạt
117
Sút xoáy
124
Rê bóng
117
Giữ bóng
123
Khéo léo
119
Thăng bằng
128
Phản ứng
121
Kèm người
69
Lấy bóng
72
Cắt bóng
68
Đánh đầu
127
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
122
Thể lực
120
Quyết đoán
116
Nhảy
123
Bình tĩnh
129
TM đổ người
27
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
28
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Chicago Fire FC
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2026 |
FC Barcelona
|
|
| 2014~ |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2014 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2010 |
Lech Poznan
|
|
| 2006~2008 | 즈니치 프루슈쿠프 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos