112
ST
R. Lewandowski
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Lewandowski
ST
112
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
109
107
105
105
99
106
82
104
104
76
76
79
79
82
82
76
Tốc độ
104
Sút
111
Chuyền bóng
99
Rê bóng
106
Phòng thủ
58
Thể chất
104
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
115
Lực sút
111
Sút xa
108
Chọn vị trí
114
Vô lê
112
Penalty
102
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
92
Chuyền dài
93
Đá phạt
99
Sút xoáy
110
Rê bóng
104
Giữ bóng
109
Khéo léo
105
Thăng bằng
113
Phản ứng
106
Kèm người
52
Lấy bóng
57
Cắt bóng
51
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
108
Thể lực
104
Quyết đoán
93
Nhảy
108
Bình tĩnh
115
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Chicago Fire FC
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2026 |
FC Barcelona
|
|
| 2014~ |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2014 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2010 |
Lech Poznan
|
|
| 2006~2008 | 즈니치 프루슈쿠프 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos