91
ST
R. Lewandowski
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Lewandowski
ST
91
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
88
87
84
84
80
85
67
83
83
62
62
63
63
66
66
62
Tốc độ
80
Sút
89
Chuyền bóng
77
Rê bóng
87
Phòng thủ
48
Thể chất
84
Tốc độ
80
Tăng tốc
80
Dứt điểm
90
Lực sút
89
Sút xa
86
Chọn vị trí
92
Vô lê
90
Penalty
88
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
67
Chuyền dài
69
Đá phạt
87
Sút xoáy
80
Rê bóng
87
Giữ bóng
90
Khéo léo
81
Thăng bằng
84
Phản ứng
92
Kèm người
42
Lấy bóng
49
Cắt bóng
46
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
86
Thể lực
81
Quyết đoán
84
Nhảy
86
Bình tĩnh
88
TM đổ người
25
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
22
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2014~ |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2014 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2010 |
Lech Poznan
|
|
| 2006~2008 | 즈니치 프루슈쿠프 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé