101
ST
R. Lewandowski
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Lewandowski
ST
101
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
21
98
97
95
95
88
95
71
94
94
64
64
66
66
70
70
64
Tốc độ
93
Sút
101
Chuyền bóng
88
Rê bóng
97
Phòng thủ
45
Thể chất
91
Tốc độ
95
Tăng tốc
92
Dứt điểm
106
Lực sút
98
Sút xa
97
Chọn vị trí
102
Vô lê
100
Penalty
99
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
83
Chuyền dài
87
Đá phạt
95
Sút xoáy
97
Rê bóng
96
Giữ bóng
101
Khéo léo
93
Thăng bằng
104
Phản ứng
95
Kèm người
42
Lấy bóng
42
Cắt bóng
44
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
95
Thể lực
89
Quyết đoán
85
Nhảy
98
Bình tĩnh
106
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Chicago Fire FC
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2026 |
FC Barcelona
|
|
| 2014~ |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2014 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2010 |
Lech Poznan
|
|
| 2006~2008 | 즈니치 프루슈쿠프 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos