110
ST
R. Lewandowski
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Lewandowski
ST
110
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
25
107
105
104
104
96
103
80
102
102
74
74
77
77
80
80
74
Tốc độ
102
Sút
110
Chuyền bóng
96
Rê bóng
105
Phòng thủ
56
Thể chất
102
Tốc độ
102
Tăng tốc
104
Dứt điểm
114
Lực sút
108
Sút xa
105
Chọn vị trí
111
Vô lê
108
Penalty
110
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
90
Chuyền dài
92
Đá phạt
98
Sút xoáy
107
Rê bóng
104
Giữ bóng
109
Khéo léo
103
Thăng bằng
110
Phản ứng
104
Kèm người
51
Lấy bóng
54
Cắt bóng
52
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
106
Thể lực
101
Quyết đoán
96
Nhảy
104
Bình tĩnh
111
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 11 - Chẵn 31

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Chicago Fire FC
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2026 |
FC Barcelona
|
|
| 2014~ |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2014 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2010 |
Lech Poznan
|
|
| 2006~2008 | 즈니치 프루슈쿠프 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé