79
ST
R. Lewandowski
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Lewandowski
ST
79
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
16
76
74
72
72
69
73
57
71
71
52
51
52
52
55
55
52
Tốc độ
63
Sút
77
Chuyền bóng
70
Rê bóng
72
Phòng thủ
38
Thể chất
73
Tốc độ
64
Tăng tốc
63
Dứt điểm
80
Lực sút
79
Sút xa
71
Chọn vị trí
80
Vô lê
76
Penalty
76
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
67
Chuyền dài
62
Đá phạt
72
Sút xoáy
70
Rê bóng
72
Giữ bóng
76
Khéo léo
65
Thăng bằng
73
Phản ứng
79
Kèm người
31
Lấy bóng
37
Cắt bóng
43
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
77
Thể lực
67
Quyết đoán
71
Nhảy
80
Bình tĩnh
77
TM đổ người
13
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Chicago Fire FC
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2026 |
FC Barcelona
|
|
| 2014~ |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2014 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2010 |
Lech Poznan
|
|
| 2006~2008 | 즈니치 프루슈쿠프 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé