90
LB
N. Tagliafico
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás Tagliafico
LB
90
172cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
35
79
80
81
81
82
80
86
83
83
87
87
87
87
86
86
87
Tốc độ
88
Sút
66
Chuyền bóng
81
Rê bóng
84
Phòng thủ
87
Thể chất
88
Tốc độ
88
Tăng tốc
88
Dứt điểm
68
Lực sút
75
Sút xa
58
Chọn vị trí
79
Vô lê
57
Penalty
58
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
84
Chuyền dài
84
Đá phạt
53
Sút xoáy
76
Rê bóng
82
Giữ bóng
85
Khéo léo
87
Thăng bằng
91
Phản ứng
86
Kèm người
87
Lấy bóng
86
Cắt bóng
88
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
84
Thể lực
95
Quyết đoán
92
Nhảy
95
Bình tĩnh
85
TM đổ người
29
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
26
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~ |
Ajax
|
|
| 2018~2022 |
Ajax
|
|
| 2015~2018 |
Club Atlético Independiente
|
|
| 2013~2014 |
Banfield
|
|
| 2012~2013 | 레알 무르시아 CF | |
| 2010~2012 |
Banfield
|
|
| 2010~2015 |
Banfield
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo