86
LB
N. Tagliafico
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás Tagliafico
LB
86
CB
82
172cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
68
71
73
73
72
71
77
75
75
79
79
83
83
82
82
79
Tốc độ
94
Sút
52
Chuyền bóng
68
Rê bóng
76
Phòng thủ
83
Thể chất
70
Tốc độ
93
Tăng tốc
97
Dứt điểm
54
Lực sút
63
Sút xa
41
Chọn vị trí
63
Vô lê
35
Penalty
43
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
77
Chuyền dài
63
Đá phạt
37
Sút xoáy
58
Rê bóng
71
Giữ bóng
82
Khéo léo
86
Thăng bằng
87
Phản ứng
77
Kèm người
83
Lấy bóng
86
Cắt bóng
79
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
59
Thể lực
93
Quyết đoán
70
Nhảy
81
Bình tĩnh
70
TM đổ người
10
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
7
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~ |
Ajax
|
|
| 2018~2022 |
Ajax
|
|
| 2015~2018 |
Club Atlético Independiente
|
|
| 2013~2014 |
Banfield
|
|
| 2012~2013 | 레알 무르시아 CF | |
| 2010~2012 |
Banfield
|
|
| 2010~2015 |
Banfield
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández