117
LB
N. Tagliafico
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás Tagliafico
LB
117
172cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
105
106
107
107
109
107
113
109
109
113
113
114
114
113
113
113
Tốc độ
113
Sút
94
Chuyền bóng
108
Rê bóng
108
Phòng thủ
114
Thể chất
109
Tốc độ
114
Tăng tốc
113
Dứt điểm
92
Lực sút
103
Sút xa
94
Chọn vị trí
108
Vô lê
84
Penalty
84
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
113
Chuyền dài
111
Đá phạt
79
Sút xoáy
103
Rê bóng
105
Giữ bóng
113
Khéo léo
112
Thăng bằng
115
Phản ứng
111
Kèm người
114
Lấy bóng
116
Cắt bóng
115
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
103
Thể lực
116
Quyết đoán
117
Nhảy
116
Bình tĩnh
110
TM đổ người
18
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
17
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~ |
Ajax
|
|
| 2018~2022 |
Ajax
|
|
| 2015~2018 |
Club Atlético Independiente
|
|
| 2013~2014 |
Banfield
|
|
| 2012~2013 | 레알 무르시아 CF | |
| 2010~2012 |
Banfield
|
|
| 2010~2015 |
Banfield
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé