95
LB
N. Tagliafico
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás Tagliafico
LB
95
172cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
85
86
87
87
87
86
89
89
89
90
90
92
92
92
92
90
Tốc độ
99
Sút
77
Chuyền bóng
85
Rê bóng
86
Phòng thủ
92
Thể chất
87
Tốc độ
99
Tăng tốc
99
Dứt điểm
79
Lực sút
83
Sút xa
73
Chọn vị trí
90
Vô lê
60
Penalty
63
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
94
Chuyền dài
84
Đá phạt
55
Sút xoáy
72
Rê bóng
83
Giữ bóng
88
Khéo léo
91
Thăng bằng
93
Phản ứng
93
Kèm người
92
Lấy bóng
94
Cắt bóng
91
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
80
Thể lực
95
Quyết đoán
95
Nhảy
100
Bình tĩnh
89
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~ |
Ajax
|
|
| 2018~2022 |
Ajax
|
|
| 2015~2018 |
Club Atlético Independiente
|
|
| 2013~2014 |
Banfield
|
|
| 2012~2013 | 레알 무르시아 CF | |
| 2010~2012 |
Banfield
|
|
| 2010~2015 |
Banfield
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández