94
LB
N. Tagliafico
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás Tagliafico
LB
94
172cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
41
84
85
86
86
88
86
91
87
87
92
92
91
91
90
90
92
Tốc độ
84
Sút
73
Chuyền bóng
86
Rê bóng
90
Phòng thủ
92
Thể chất
91
Tốc độ
80
Tăng tốc
89
Dứt điểm
74
Lực sút
81
Sút xa
64
Chọn vị trí
88
Vô lê
69
Penalty
64
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
89
Chuyền dài
88
Đá phạt
59
Sút xoáy
82
Rê bóng
88
Giữ bóng
92
Khéo léo
90
Thăng bằng
97
Phản ứng
95
Kèm người
90
Lấy bóng
94
Cắt bóng
94
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
87
Thể lực
93
Quyết đoán
97
Nhảy
98
Bình tĩnh
92
TM đổ người
35
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
32
TM phản xạ
38
TM chọn vị trí
37
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~ |
Ajax
|
|
| 2018~2022 |
Ajax
|
|
| 2015~2018 |
Club Atlético Independiente
|
|
| 2013~2014 |
Banfield
|
|
| 2012~2013 | 레알 무르시아 CF | |
| 2010~2012 |
Banfield
|
|
| 2010~2015 |
Banfield
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández