98
LB
N. Tagliafico
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás Tagliafico
LB
98
172cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
85
87
88
88
90
88
93
90
90
93
93
95
95
94
94
93
Tốc độ
99
Sút
74
Chuyền bóng
89
Rê bóng
88
Phòng thủ
94
Thể chất
91
Tốc độ
100
Tăng tốc
99
Dứt điểm
74
Lực sút
75
Sút xa
78
Chọn vị trí
86
Vô lê
64
Penalty
63
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
95
Chuyền dài
98
Đá phạt
40
Sút xoáy
86
Rê bóng
82
Giữ bóng
94
Khéo léo
96
Thăng bằng
95
Phản ứng
95
Kèm người
98
Lấy bóng
96
Cắt bóng
88
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
85
Thể lực
97
Quyết đoán
98
Nhảy
100
Bình tĩnh
82
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~ |
Ajax
|
|
| 2018~2022 |
Ajax
|
|
| 2015~2018 |
Club Atlético Independiente
|
|
| 2013~2014 |
Banfield
|
|
| 2012~2013 | 레알 무르시아 CF | |
| 2010~2012 |
Banfield
|
|
| 2010~2015 |
Banfield
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos