70
LB
N. Tagliafico
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás Tagliafico
LB
70
172cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
60
61
62
62
64
62
67
64
64
67
68
67
67
66
66
67
Tốc độ
61
Sút
49
Chuyền bóng
62
Rê bóng
66
Phòng thủ
68
Thể chất
67
Tốc độ
59
Tăng tốc
65
Dứt điểm
50
Lực sút
57
Sút xa
40
Chọn vị trí
64
Vô lê
45
Penalty
40
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
65
Chuyền dài
64
Đá phạt
35
Sút xoáy
58
Rê bóng
64
Giữ bóng
68
Khéo léo
68
Thăng bằng
73
Phản ứng
70
Kèm người
66
Lấy bóng
70
Cắt bóng
69
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
64
Thể lực
69
Quyết đoán
72
Nhảy
74
Bình tĩnh
68
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~ |
Ajax
|
|
| 2018~2022 |
Ajax
|
|
| 2015~2018 |
Club Atlético Independiente
|
|
| 2013~2014 |
Banfield
|
|
| 2012~2013 | 레알 무르시아 CF | |
| 2010~2012 |
Banfield
|
|
| 2010~2015 |
Banfield
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández