115
LB
N. Tagliafico
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás Tagliafico
LB
115
172cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
102
104
105
105
107
105
111
107
107
111
111
112
112
111
111
111
Tốc độ
114
Sút
91
Chuyền bóng
106
Rê bóng
105
Phòng thủ
113
Thể chất
108
Tốc độ
115
Tăng tốc
114
Dứt điểm
90
Lực sút
99
Sút xa
89
Chọn vị trí
107
Vô lê
80
Penalty
81
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
109
Chuyền dài
111
Đá phạt
74
Sút xoáy
100
Rê bóng
101
Giữ bóng
109
Khéo léo
111
Thăng bằng
114
Phản ứng
111
Kèm người
114
Lấy bóng
114
Cắt bóng
113
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
101
Thể lực
116
Quyết đoán
115
Nhảy
116
Bình tĩnh
108
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~ |
Ajax
|
|
| 2018~2022 |
Ajax
|
|
| 2015~2018 |
Club Atlético Independiente
|
|
| 2013~2014 |
Banfield
|
|
| 2012~2013 | 레알 무르시아 CF | |
| 2010~2012 |
Banfield
|
|
| 2010~2015 |
Banfield
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos