93
LW
L. Insigne
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lorenzo Insigne
LW
93
CF
93
LM
93
163cm
|
59kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
32
85
90
90
90
85
91
68
90
90
57
57
67
67
71
71
57
Tốc độ
89
Sút
88
Chuyền bóng
90
Rê bóng
95
Phòng thủ
51
Thể chất
58
Tốc độ
87
Tăng tốc
93
Dứt điểm
87
Lực sút
89
Sút xa
91
Chọn vị trí
88
Vô lê
86
Penalty
87
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
87
Chuyền dài
92
Đá phạt
93
Sút xoáy
98
Rê bóng
95
Giữ bóng
95
Khéo léo
98
Thăng bằng
101
Phản ứng
85
Kèm người
66
Lấy bóng
40
Cắt bóng
42
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
49
Thể lực
81
Quyết đoán
49
Nhảy
73
Bình tĩnh
91
TM đổ người
26
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
31
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Toronto FC
|
|
| 2022~2025 |
Toronto FC
|
|
| 2012~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2011 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~ |
Neapolitan
|
|
| 2010~2010 |
Neapolitan
|
|
| 2010~2011 | 포자 | |
| 2010~2022 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo