95
CF
L. Insigne
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lorenzo Insigne
CF
95
LW
95
163cm
|
59kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
88
92
92
92
82
92
62
91
91
49
49
61
61
66
66
49
Tốc độ
98
Sút
90
Chuyền bóng
85
Rê bóng
95
Phòng thủ
36
Thể chất
62
Tốc độ
95
Tăng tốc
102
Dứt điểm
95
Lực sút
79
Sút xa
94
Chọn vị trí
94
Vô lê
87
Penalty
73
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
82
Chuyền dài
85
Đá phạt
86
Sút xoáy
87
Rê bóng
94
Giữ bóng
97
Khéo léo
102
Thăng bằng
97
Phản ứng
92
Kèm người
51
Lấy bóng
24
Cắt bóng
26
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
59
Thể lực
81
Quyết đoán
45
Nhảy
65
Bình tĩnh
92
TM đổ người
8
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Sampdoria
|
|
| 2026~2026 |
|
|
| 2022~ |
Toronto FC
|
|
| 2022~2025 |
Toronto FC
|
|
| 2012~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2011 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~ |
Neapolitan
|
|
| 2010~2010 |
Neapolitan
|
|
| 2010~2011 | 포자 | |
| 2010~2022 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé