93
CF
L. Insigne
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lorenzo Insigne
CF
93
LW
94
LM
93
163cm
|
59kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
84
90
91
91
82
91
60
90
90
46
46
60
60
65
65
46
Tốc độ
94
Sút
85
Chuyền bóng
87
Rê bóng
96
Phòng thủ
36
Thể chất
52
Tốc độ
91
Tăng tốc
99
Dứt điểm
90
Lực sút
84
Sút xa
85
Chọn vị trí
85
Vô lê
75
Penalty
69
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
86
Chuyền dài
79
Đá phạt
83
Sút xoáy
88
Rê bóng
96
Giữ bóng
99
Khéo léo
95
Thăng bằng
94
Phản ứng
84
Kèm người
50
Lấy bóng
25
Cắt bóng
27
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
49
Thể lực
73
Quyết đoán
35
Nhảy
53
Bình tĩnh
84
TM đổ người
9
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Sampdoria
|
|
| 2026~2026 |
|
|
| 2022~ |
Toronto FC
|
|
| 2022~2025 |
Toronto FC
|
|
| 2012~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2011 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~ |
Neapolitan
|
|
| 2010~2010 |
Neapolitan
|
|
| 2010~2011 | 포자 | |
| 2010~2022 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé