104
LW
L. Insigne
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lorenzo Insigne
LW
104
CF
103
163cm
|
59kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
95
100
101
101
94
101
75
101
101
61
61
74
74
79
79
61
Tốc độ
108
Sút
99
Chuyền bóng
98
Rê bóng
104
Phòng thủ
52
Thể chất
74
Tốc độ
107
Tăng tốc
110
Dứt điểm
100
Lực sút
96
Sút xa
103
Chọn vị trí
102
Vô lê
95
Penalty
103
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
97
Chuyền dài
100
Đá phạt
99
Sút xoáy
108
Rê bóng
107
Giữ bóng
100
Khéo léo
110
Thăng bằng
107
Phản ứng
96
Kèm người
69
Lấy bóng
43
Cắt bóng
46
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
68
Thể lực
101
Quyết đoán
57
Nhảy
73
Bình tĩnh
100
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
16
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Toronto FC
|
|
| 2022~2025 |
Toronto FC
|
|
| 2012~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2011 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~ |
Neapolitan
|
|
| 2010~2010 |
Neapolitan
|
|
| 2010~2011 | 포자 | |
| 2010~2022 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard