87
LW
L. Insigne
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lorenzo Insigne
LW
87
163cm
|
59kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
76
82
84
84
76
84
52
83
83
36
36
53
53
58
58
36
Tốc độ
86
Sút
74
Chuyền bóng
81
Rê bóng
88
Phòng thủ
22
Thể chất
47
Tốc độ
83
Tăng tốc
91
Dứt điểm
74
Lực sút
72
Sút xa
81
Chọn vị trí
82
Vô lê
71
Penalty
58
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
83
Chuyền dài
75
Đá phạt
74
Sút xoáy
84
Rê bóng
88
Giữ bóng
90
Khéo léo
93
Thăng bằng
90
Phản ứng
82
Kèm người
13
Lấy bóng
21
Cắt bóng
23
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
41
Thể lực
72
Quyết đoán
31
Nhảy
50
Bình tĩnh
82
TM đổ người
8
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Sampdoria
|
|
| 2026~2026 |
|
|
| 2022~ |
Toronto FC
|
|
| 2022~2025 |
Toronto FC
|
|
| 2012~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2011 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~ |
Neapolitan
|
|
| 2010~2010 |
Neapolitan
|
|
| 2010~2011 | 포자 | |
| 2010~2022 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé