68
CAM
L. Insigne
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lorenzo Insigne
CAM
68
ST
64
163cm
|
59kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
61
64
65
65
59
65
44
64
64
34
34
43
43
46
46
34
Tốc độ
64
Sút
64
Chuyền bóng
66
Rê bóng
68
Phòng thủ
26
Thể chất
34
Tốc độ
64
Tăng tốc
65
Dứt điểm
62
Lực sút
67
Sút xa
65
Chọn vị trí
61
Vô lê
66
Penalty
67
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
63
Chuyền dài
67
Đá phạt
74
Sút xoáy
75
Rê bóng
67
Giữ bóng
70
Khéo léo
72
Thăng bằng
80
Phản ứng
61
Kèm người
33
Lấy bóng
16
Cắt bóng
26
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
30
Thể lực
44
Quyết đoán
29
Nhảy
49
Bình tĩnh
70
TM đổ người
7
TM bắt bóng
3
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Sampdoria
|
|
| 2026~2026 |
|
|
| 2022~ |
Toronto FC
|
|
| 2022~2025 |
Toronto FC
|
|
| 2012~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2011 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~ |
Neapolitan
|
|
| 2010~2010 |
Neapolitan
|
|
| 2010~2011 | 포자 | |
| 2010~2022 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé