88
CF
L. Insigne
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lorenzo Insigne
CF
88
LW
89
ST
82
163cm
|
59kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
79
85
86
86
79
86
60
85
85
47
47
60
60
65
65
47
Tốc độ
87
Sút
78
Chuyền bóng
84
Rê bóng
89
Phòng thủ
39
Thể chất
50
Tốc độ
84
Tăng tốc
92
Dứt điểm
77
Lực sút
79
Sút xa
84
Chọn vị trí
84
Vô lê
74
Penalty
69
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
85
Chuyền dài
78
Đá phạt
77
Sút xoáy
86
Rê bóng
89
Giữ bóng
91
Khéo léo
92
Thăng bằng
91
Phản ứng
83
Kèm người
52
Lấy bóng
30
Cắt bóng
32
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
44
Thể lực
73
Quyết đoán
39
Nhảy
55
Bình tĩnh
82
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
21
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Sampdoria
|
|
| 2026~2026 |
|
|
| 2022~ |
Toronto FC
|
|
| 2022~2025 |
Toronto FC
|
|
| 2012~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2011 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~ |
Neapolitan
|
|
| 2010~2010 |
Neapolitan
|
|
| 2010~2011 | 포자 | |
| 2010~2022 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé