91
LW
L. Insigne
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lorenzo Insigne
LW
91
CF
90
163cm
|
59kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
81
87
88
88
81
88
63
87
87
51
51
63
63
68
68
51
Tốc độ
90
Sút
81
Chuyền bóng
85
Rê bóng
93
Phòng thủ
45
Thể chất
51
Tốc độ
87
Tăng tốc
94
Dứt điểm
79
Lực sút
82
Sút xa
87
Chọn vị trí
85
Vô lê
78
Penalty
78
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
86
Chuyền dài
82
Đá phạt
81
Sút xoáy
90
Rê bóng
93
Giữ bóng
95
Khéo léo
95
Thăng bằng
95
Phản ứng
84
Kèm người
60
Lấy bóng
34
Cắt bóng
36
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
43
Thể lực
75
Quyết đoán
43
Nhảy
57
Bình tĩnh
86
TM đổ người
20
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
25
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Sampdoria
|
|
| 2026~2026 |
|
|
| 2022~ |
Toronto FC
|
|
| 2022~2025 |
Toronto FC
|
|
| 2012~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2011 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~ |
Neapolitan
|
|
| 2010~2010 |
Neapolitan
|
|
| 2010~2011 | 포자 | |
| 2010~2022 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé