94
CDM
Koke
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Koke
CDM
94
CM
94
176cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
84
87
88
88
91
89
91
89
89
87
87
88
88
90
90
87
Tốc độ
79
Sút
82
Chuyền bóng
93
Rê bóng
88
Phòng thủ
88
Thể chất
88
Tốc độ
79
Tăng tốc
81
Dứt điểm
80
Lực sút
91
Sút xa
85
Chọn vị trí
86
Vô lê
69
Penalty
78
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
94
Chuyền dài
92
Đá phạt
87
Sút xoáy
93
Rê bóng
87
Giữ bóng
92
Khéo léo
81
Thăng bằng
91
Phản ứng
94
Kèm người
90
Lấy bóng
92
Cắt bóng
91
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
85
Thể lực
94
Quyết đoán
89
Nhảy
84
Bình tĩnh
93
TM đổ người
31
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
23
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2011 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
P. Vieira
I. Perišić
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo