107
GK
David Soria
21
104
45
47
46
46
54
50
52
50
50
44
45
47
47
48
48
44
TM Đổ người
106
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
97
TM Phản xạ
106
Tốc độ
69
TM chọn vị trí
106
Tốc độ
61
Tăng tốc
82
Dứt điểm
21
Lực sút
65
Sút xa
31
Chọn vị trí
32
Vô lê
31
Penalty
33
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
28
Chuyền dài
76
Đá phạt
31
Sút xoáy
33
Rê bóng
26
Giữ bóng
40
Khéo léo
81
Thăng bằng
72
Phản ứng
100
Kèm người
33
Lấy bóng
33
Cắt bóng
28
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
88
Thể lực
83
Quyết đoán
49
Nhảy
87
Bình tĩnh
81
TM đổ người
106
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
97
TM phản xạ
106
TM chọn vị trí
106
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Getafe CF
|
|
| 2016~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2015 | 세비야 아틀레티코 | |
| 2013~2016 | 세비야 아틀레티코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández