93
GK
David Soria
15
90
47
46
44
44
47
47
46
46
46
46
46
44
44
44
44
46
TM Đổ người
92
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
84
TM Phản xạ
92
Tốc độ
55
TM chọn vị trí
91
Tốc độ
50
Tăng tốc
63
Dứt điểm
36
Lực sút
68
Sút xa
36
Chọn vị trí
30
Vô lê
36
Penalty
40
Chuyền ngắn
46
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
33
Chuyền dài
49
Đá phạt
29
Sút xoáy
40
Rê bóng
34
Giữ bóng
37
Khéo léo
65
Thăng bằng
56
Phản ứng
90
Kèm người
39
Lấy bóng
31
Cắt bóng
37
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
86
Thể lực
58
Quyết đoán
43
Nhảy
85
Bình tĩnh
73
TM đổ người
92
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
84
TM phản xạ
92
TM chọn vị trí
91
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Getafe CF
|
|
| 2016~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2015 | 세비야 아틀레티코 | |
| 2013~2016 | 세비야 아틀레티코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández